| 1 | 容器 | | container (thùng chứa) | |
| 2 | 托盤 | | pallet (kệ pallet) | |
| 3 | 倉庫 | | kho hàng | |
| 4 | 全球定位系統 | | gps (hệ thống định vị toàn cầu) | |
| 5 | 貨運 | | hàng hóa vận chuyển | |
| 6 | 拖車 | | xe kéo | |
| 7 | 航空運單 | | vận đơn hàng không | |
| 8 | 跑道 | | đường băng | |
| 9 | 叉車 | | xe nâng | |
| 10 | 物流 | | logistics | |
| 11 | 運輸商 | | nhà vận chuyển | |
| 12 | 調度 | | phân phối | |
| 13 | 貨物 | | hàng hóa | |
| 14 | 供應鏈 | | chuỗi cung ứng | |
| 15 | 海關 | | hải quan | |
| 16 | 卡車運輸 | | vận tải bằng xe tải | |
| 17 | 航空 | | hàng không | |
| 18 | 貨物清單 | | danh sách hàng hóa | |
| 19 | 橋式起重機 | | cần cẩu treo | |
| 20 | 條碼 | | mã vạch | |
| 21 | 庫存 | | hàng tồn kho | |
| 22 | 半掛卡車 | | xe tải bán rơ mooc | |
| 23 | 燃料附加費 | | phụ phí nhiên liệu | |
| 24 | 路線優化 | | tối ưu hóa tuyến đường | |
| 25 | 提單 | | vận đơn | |
| 26 | 交叉對接 | | chuyển giao chéo | |
| 27 | 貨運經紀人 | | người môi giới vận tải | |
| 28 | 交貨時間表 | | lịch giao hàng | |
| 29 | 追蹤號碼 | | số theo dõi | |
| 30 | 港務局 | | cục quản lý cảng | |
| 31 | 火車車廂 | | toa xe lửa | |
| 32 | 底盤 | | khung gầm | |
| 33 | 貨物固定 | | cố định hàng hóa | |
| 34 | 平板貨車 | | xe tải sàn phẳng | |
| 35 | 冷藏貨櫃 | | xe tải lạnh | |
| 36 | 乾燥貨櫃 | | xe tải kín | |
| 37 | 油罐車 | | xe chở dầu | |
| 38 | 危險品 | | hàng hóa nguy hiểm | |
| 39 | 超重 | | quá tải | |
| 40 | 超大 | | quá khổ | |
| 41 | 許可證 | | giấy phép | |
| 42 | 過路費 | | phí đường bộ | |
| 43 | 檢查站 | | trạm kiểm soát | |
| 44 | 稱重站 | | trạm cân | |
| 45 | 樞紐 | | trung tâm phân phối | |
| 46 | 終端站 | | trạm cuối | |
| 47 | 倉庫 | | kho depot | |
| 48 | 聯運 | | đa phương thức | |
| 49 | 多式聯運 | | đa phương thức | |
| 50 | 貨運代理 | | đại lý vận chuyển | |
| 51 | 收貨人 | | người nhận hàng | |
| 52 | 發貨人 | | người gửi hàng | |
| 53 | 滯期費 | | phí lưu container quá hạn | |
| 54 | 滯留費 | | phí giữ xe quá giờ | |
| 55 | 過境停留 | | dừng chân | |
| 56 | 空駛 | | chuyến đi không chở hàng | |
| 57 | 回程運輸 | | chuyến về | |
| 58 | 經紀業務 | | môi giới vận tải | |
| 59 | 電子數據交換 | | trao đổi dữ liệu điện tử | |
| 60 | 企業資源計劃 | | hệ thống lập kế hoạch nguồn lực doanh nghiệp | |
| 61 | 運輸管理系統 | | hệ thống quản lý vận tải | |
| 62 | 倉庫管理系統 | | hệ thống quản lý kho hàng | |
| 63 | 射頻識別 | | nhận dạng tần số radio | |
| 64 | 掃描器 | | máy quét | |
| 65 | 包裝清單 | | danh sách đóng gói | |
| 66 | 發票 | | hóa đơn | |
| 67 | 採購訂單 | | đơn đặt hàng | |
| 68 | 接收 | | nhận hàng | |
| 69 | 運輸 | | vận chuyển | |
| 70 | 準備區 | | sắp xếp hàng | |
| 71 | 揀貨 | | lấy hàng | |
| 72 | 包裝 | | đóng gói | |
| 73 | 裝載 | | tải hàng | |
| 74 | 卸貨 | | dỡ hàng | |
| 75 | 碼頭 | | bến bãi | |
| 76 | 坡道 | | dốc sân bay | |
| 77 | 輸送帶 | | băng chuyền | |
| 78 | 滑板 | | khay trượt | |
| 79 | 板條箱 | | thùng gỗ | |
| 80 | 圓桶 | | thùng phuy | |
| 81 | 手提箱 | | thùng nhựa đựng hàng | |
| 82 | 收縮包裝 | | bọc co | |
| 83 | 捆扎 | | dây đai | |
| 84 | 碼垛機 | | máy pallet hóa | |
| 85 | 車隊 | | hàng đội xe | |
| 86 | 遙測技術 | | công nghệ viễn thông trong vận tải | |
| 87 | 司機日誌 | | nhật ký tài xế | |
| 88 | 駕駛時間 | | giờ làm việc của tài xế | |
| 89 | 燃油效率 | | hiệu suất nhiên liệu | |
| 90 | 輪胎壓力 | | áp suất lốp | |
| 91 | 維護 | | bảo dưỡng | |
| 92 | 檢查 | | kiểm tra | |
| 93 | 合規 | | tuân thủ quy định | |
| 94 | 交通部 | | bộ giao thông vận tải | |
| 95 | 聯邦航空管理局 | | cục hàng không liên bang | |
| 96 | 國際海事組織 | | tổ chức hàng hải quốc tế | |
| 97 | 貨運等級 | | lớp hàng hóa | |
| 98 | 國際商業條款 | | điều khoản thương mại quốc tế | |
| 99 | 關稅 | | thuế quan | |
| 100 | 禁運 | | lệnh cấm vận | |